I.TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON
»Tên tiếng Hàn: 선문대학교» Tên tiếng Anh:Sunmoon University – SMU » Loại hình: Tư thục » Năm thành lập:1972 »Địa chỉ:70, Sunmoon-ro 221 beon-gil, Tangjeong-myeon, Asan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc » Website: https://www.sunmoon.ac.kr/intro/ |
II.GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON
Hình ảnh Trường Đại Học Sunmoon
Năm 2025, trường ĐH Sunmoon đã vươn lên nhóm trường chứng nhận Top 1% khi xét hồ sơ visa du học. Cùng tìm hiểu những thành tựu và ngành học nổi bật được giảng dạy tại đại học Sunmoon Hàn Quốc.
Lịch sử hình thành
Đại học Sunmoon được thành lập từ năm 1972, tọa lạc tại trung tâm Thung lũng Pha lê Tangjung và thành phố mới Asan thuộc thành phố Chungnam. Chungnam là thành phố lớn thứ 2 tại Hàn Quốc và cách thủ đô Seoul 60 phút đi tàu.
Đặc điểm nổi bật
- Được lựa chọn là trường đại học chứng nhận xuất sắc thông qua Hệ thống đánh giá IEQAS 100%.
- Top 1 tỷ lệ sinh viên quốc tế có việc làm sau khi tốt nghiệp, với 74,3%.
- Top 1 trường đào tạo tiếng Hàn hiệu quả nhất khu vực Chungchengnam-do, với hơn 86% sinh viên đạt Topik 4 hoặc cao hơn.
- Top 1 trường tư thục dành cho sinh viên quốc tế (theo Nhật báo JoongAng Ilbo).
- Gần các doanh nghiệp lớn trong khu vực như Samsung, Hyundai, Crown và Nongshim.
- Liên kết với 132 trường đại học tại các quốc gia: Hoa Kỳ, Liên Bang Nga, Canada, Trung Quốc,…
III.CHƯƠNG TRÌNH HỌC TIẾNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON
1. Điều kiện
- Tốt nghiệp chương trình THPT với điểm số GPA từ 7.0 trở lên.
- Bố mẹ không có quốc tịch Hàn Quốc
2.Học phí và chương trình đào tạo
Số kì học |
|
Học phí |
|
Chương trình giảng dạy |
|
IV.CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC SUNMOON
1. Điều kiện
- Đạt tối thiểu TOPIK 3 hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Hàn của trường
- Khi tốt nghiệp Đại học cần có TOPIK 4 trở lên
- Sinh viên muốn học hệ tiếng Anh cần: TOEFL 550, CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550, TOEIC 700 trở lên
2. Học Phí và Chuyên Ngành
- Phí xét tuyển: 45,000 KRW (~ 796,000 VND)
Phân ngành | Nhóm ngành | Chi phí/kỳ |
Nhân văn và Khoa học xã hội |
| 3,634,000 KRW (63,600,000 VND) |
Kinh doanh quốc tế |
| 3,634,000 KRW (63,600,000 VND) |
Thần học |
| 3,634,000 KRW (63,600,000 VND) |
Khoa học sức khỏe |
| 4,169,000 KRW (73,000,000 VND) |
Kỹ thuật |
| 4,471,000 KRW (78,200,000 VND) |
Công nghiệp đặc biệt |
| 4,471,000 KRW (78,200,000 VND) |
Nghệ thuật và Thể dục thể thao |
| 4,471,000 KRW (78,200,000 VND) |
Giáo dục khai phóng |
| 3,634,000 KRW (63,600,000 VND) |
IV.CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC SUNMOON
1. Điều kiện
- Tốt nghiệp Đại học hệ 4 năm tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài
- Có bằng Cử nhân hoặc bằng Thạc sĩ nếu muốn học bậc cao hơn
- Đạt TOPIK 4 trở lên
2. Học Phí và Chuyên Ngành
- Phí xét tuyển: 65,000 KRW (~ 1,300,000 VND)
- Phí nhập học: 183,000 KRW (~ 3,500,000 VND)
Phân ngành | Chuyên ngành | Chi phí/kỳ |
Nhân văn và Khoa học xã hội |
| 3,773,000 – 4,454,000 KRW (65,200,000 – 77,000,000 VND) |
Khoa học tự nhiên |
| 4,200,000 – 4,901,000 KRW (72,600,000 – 84,700,000 VND) |
Kỹ thuật |
| 4,667,000 – 5,391,000 KRW (80,600,000 – 93,100,000 VND) |
Y học tích hợp |
| 5,120,000 KRW (88,500,000 VND) |
Giáo dục |
| 2,908,000 KRW (50,200,000 VND) |
Chữa trị tự nhiên |
| 3,786,000 KRW (65,400,000 VND) |
V.Học Bổng
Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế Du Học Đại Học Sunmoon
Đại học Sunmoon cấp nhiều suất học bổng cho sinh viên đạt thành tích tiếng Hàn nổi bật và kết quả học tập xuất sắc. Học bổng với giá trị từ 30 – 100% học phí được trao cho sinh viên trong suốt 4 năm học.
Năm học | Tiêu chí trao học bổng | Giá trị học bổng |
Sinh viên mới nhập học | TOPIK cấp 3 | 50% học phí |
TOPIK cấp 4 | 55% học phí | |
TOPIK cấp 5 | 80% học phí | |
TOPIK cấp 6 | 100% học phí | |
TOEFL 550, CBT 210, IBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên | 50% học phí | |
Ứng viên vượt qua bài kiểm tra tiếng Hàn của trường | 40% học phí | |
Sinh viên từ năm 2 | GPA từ 4.2 trở lên | 100% học phí |
GPA từ 4.0 đến dưới 4.2 | 80% học phí | |
GPA từ 3.6 đến dưới 4.0 | 60% học phí | |
GPA từ 3.0 đến dưới 3.6 | 50% học phí | |
GPA từ 2.5 đến dưới 3.0 | 30% học phí | |
GPA từ 2.0 đến dưới 2.5 | 20% học phí |
VII.Ký Túc Xá
Tại SunMoon University, sinh viên quốc tế sẽ ở trong kí túc xá của trường. Sinh viên được ở trong phòng 2 người với chi phí như sau:
- Ký túc xá hệ tiếng Hàn: 986,470 KRW/kỳ (17,300,000 VND)
- Ký túc xá hệ đại học: 960,000 KRW/kỳ (16,800,000 VND)
Trang thiết bị tại ký túc xá bao gồm: Điều hòa, Internet, tủ quần áo, giường tầng, phòng bảo vệ, phòng hành chính ký túc, phòng khách, phòng nghỉ, cửa hàng tiện lợi, canteen, phòng tập thể dục, nhà bếp, phòng giặt ủi, phòng đọc sách.
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN DU HỌC HÀN QUỐC A – Z TẠI EAS Group
CS1: EAS Hà Nội:
- Hotline:0968 508 764
- Zalo:0968 508 764
- Email:duhocquocte.eas@gmail.com
- Facebook:www.facebook.com/EASGROUPP
- Tiktok:www.tiktok.com/@duhocquocteas
- Địa chỉ:Số 46 ngõ 139/107 A đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Hà Nội.
CS2: EAS TP Hồ Chí Minh:
- Hotline:0906 789 864
- Zalo:0906 789 864
- Email:lela.easgroup@gmail.com
- Facebook:www.facebook.com
- Tiktok:www.tiktok.com/@easgroupvn
- Địa chỉ:688/57/19 đường Lê Đức Thọ – Phường 15 – Quận Gò Vấp – Thành Phố Hồ Chí Minh.