TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC – 한양대학교

I.TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC – 한양대학교

» Tên tiếng Hàn: 한양대학교

» Tên tiếng Anh: Hanyang University

» Loại hình: Tư Thục

» Năm thành lập: 1939

» Địa chỉ:

  • Cơ sở Seoul: 222, Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Cơ sở ERICA: 55 Hanyangdeahak-ro, Sangnok-gu, Ansan, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc tuyển sinh hệ D2-2 kỳ tháng 09/2024

 

                                  

II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG

Trường Đại học Hanyang là một trường đại học tư nhân ở Hàn Quốc, có hai khuôn viên chính là ở Seoul và Gyeonggi. Đại học Hanyang hiện có hơn 33,000 sinh viên đang theo học và được xếp hạng 1 về số lượng cựu sinh viên đang giữ chức vụ CEO tại các công ty, doanh nghiệp liên doanh…

Hanyang bắt nguồn từ tên của thủ phủ Seoul dưới triều đại Chosun. Phương châm và triết lý giáo dục của trường là “Tình yêu trong hành động và chân lý“.

Tiền thân của trường ĐH Hanyang là trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghệ, được thành lập vào năm 1939. Năm 1979, trường ĐH Hanyang tại Ansan được thành lập. Trường cũng là một trong những trung tâm nằm trong dự án Nghiên cứu và phát triển quốc gia. Đồng thời trường đã thành lập nên ngôi trường đầu tiên về kiến trúc và kỹ thuật ở Hàn Quốc. Trường tập trung nghiên cứu chuyên sâu, bao gồm 34,633 sinh viên đang theo học tại 24 khoa (chương trình Đại học) và 18 khoa (chương trình Cao học) trực thuộc 2 cơ sở Seoul và ERCIA.

Hanyang sở hữu mạng lưới 300,000 cựu sinh viên trên khắp các lĩnh vực. Vào năm 2015, trường xếp hạng 1 về số lượng cựu sinh viên đang giữ chức vụ CEO tại các công ty, doanh nghiệp liên doanh. Năm 2017, Hanyang xếp hạng 155 trong bảng xếp hạng các trường đại học trên thế giới và có đối tác trên 76 quốc gia. Mỗi năm trường tiếp nhận hơn 2,000 DHS ngoại quốc theo học.

Một số thành tích nổi bật của trường Đại học Hanyang

Đại học Hanyang và những “con số biết nói”:

  • Xếp hạng 156 các trường Đại học tốt nhất Thế giới (QS World University Rankings, 2022)
  • Xếp hạng 24 các trường Đại học tốt nhất châu Á (QS World University Rankings, 2022)
  • Xếp hạng 51 về lĩnh vực Khoa học Đô thị (2022)
  • Xếp hạng 106 về lĩnh vực Công nghệ Kỹ thuật (2022)
  • Xếp hạng 195 về lĩnh vực Kinh doanh và Khoa học Xã hội (2022)
  • Xếp hạng 184 về lĩnh vực Nhân văn và Nghệ thuật (2022)
  • Đứng thứ 4 trong BXH các trường Đại học tại Hàn Quốc (2022) – cơ sở Seoul theo tờ nhật báo Joong-Ang Hàn Quốc
  • Đứng thứ 14 trong BXH các trường Đại học tại Hàn Quốc (2022) – cơ sở ERICA tờ nhật báo Joong-Ang Hàn Quốc

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC HANYANG

1. Điều Kiện Nhập Học Hệ Tiếng Hàn

  • Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm
  •  GPA 7.0 trở lên
  • Không yêu cầu TOPIK

2. Chương Trình Đào Tạo và Học Phí Hệ Tiếng

Thời gian học 1 tuần 20 giờ, từ thứ 2 đến thứ 6, 1 học kỳ gồm 10 tuần
Số kì học 4 học kỳ: Xuân, Hè, Thu, Đông
Số lượng sinh viên/lớp 15 học viên
Phí nhập học 100,000 – 150,000 KRW (1,700,000 – 2,60  0,000 VNĐ)
Học phí 7,200,000 KRW/năm (124,400,000 VNĐ)
Chương trình giảng dạy
  • Kĩ năng nghe, nói, đọc, viết.
  • Kiến thức văn hóa, sinh hoạt, con người Hàn Quốc
  • Có mở lớp luyện thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK)

V. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC 

1. Điều kiện

  • Đạt tối thiểu TOPIK 3 (với sinh viên học cơ sở ERICA), tối thiểu TOPIK 4 (với sinh viên học cơ sở Seoul)
  • Khi tốt nghiệp Đại học cần có TOPIK 4 trở lên
  • Sinh viên đăng kí khoa Quốc tế học cần: TOEFL 89 trở lên hoặc IELTS 6.5 trở lên
  • Sinh viên đăng kí khoa Sân khấu Điện ảnh; khoa Kinh tế Xã hội Toàn cầu học cần: TOPIK 5 trở lên

2. Chương trình đào tạo và học phí Đại học Hanyang

Ngành học & Học phí Đại học

  • Phí nhập học: 506,000 KRW (10,120,000 VNĐ)
Ngành học Học phí/kỳ học Chuyên ngành

(cơ sở Seoul)

Chuyên ngành

(cơ sở ERICA)

Nhân Văn

Khoa học xã hội

4,789,000 KRW

(82,800,000 VNĐ)

  • Nhân Văn, Khoa học xã hội, Kinh tế và Tài chính, Kinh doanh, Quốc tế học, Khoa học chính trị
  • Ngôn ngữ và Văn hóa Truyền thông
  • Kinh doanh và Kinh tế
Khoa học tự nhiên

Giáo dục thể chất

5,579,000 KRW

(96,400,000 VNĐ)

  • Khoa học tự nhiên, Sinh thái nhân văn, Giáo dục thể chất, Thể thao và quản lý
  • Khoa học và Công nghệ hội tụ
  • Khoa học Thể thao
Kỹ thuật 6,313,000 KRW

(109,100,000 VNĐ)

  • Kỹ thuật
  • Khoa học Kỹ thuật
  • Máy tính
Mỹ thuật 6,328,000 KRW

(109,300,000 VNĐ)

  • Sân khấu điện ảnh, Khiêu vũ
  • Thiết kế; Khiêu vũ và Nghệ thuật biểu diễn
Âm nhạc 7,093,000 KRW

(122,600,000 VNĐ)

  • Âm nhạc
  • Âm nhạc ứng dụng

VI. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC 

1. Điều kiện

  • Tốt nghiệp Đại học hệ 4 năm tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài
  • Có bằng Cử nhân hoặc bằng Thạc sĩ nếu muốn học bậc cao hơn
  • Đạt TOPIK 4 trở lên

2. Chương trình đào tạo và học phí 

  • Phí nhập học: 1,030,000 KRW (17,800,000 VNĐ)
Ngành học Học phí/kỳ học Chuyên ngành

(cơ sở Seoul)

Chuyên ngành

(cơ sở ERICA)

Nhân Văn

Khoa học xã hội

6,583,000 KRW

(113,800,000 VNĐ)

  • Nhân văn, Khoa học xã hội, Luật, Kinh tế và Tài chính, Kinh doanh, Khoa học chính sách, Giáo dục, Các khóa học liên ngành
  • Ngôn ngữ và văn hóa, Truyền thông, Kinh doanh và kinh tế, các khóa học liên ngành
Khoa học tự nhiên

Giáo dục thể chất

5,993,000 KRW

(103,600,000 VNĐ)

  • Điều dưỡng, Khoa học tự nhiên, Sinh thái con người, Các khóa học liên ngành, Nghệ thuật biểu diễn và thể thao
  • Khoa học và Công nghệ hội tụ, Thể thao và Nghệ thuật
Kỹ thuật 8,814,000 KRW

(152,300,000 VNĐ)

  • Kỹ thuật, Nghiên cứu công nghiệp liên ngành, Các khóa học liên ngành
  • Khoa học kỹ thuật, Điện toán các khóa học liên ngành
Máy tính thông minh 7,881,000 KRW

(157,620,000 VNĐ)

  • Máy tính thông minh
Mỹ thuật

Âm nhạc

9,022,000 KRW

(155,900,000 VNĐ)

  • Giáo dục nghệ thuật và thể chất Giáo dục, Âm nhạc
  • Thiết kế, Thể thao và Nghệ thuật
Dược học 9,156,000 KRW

(158,200,000 VNĐ)

  • Dược học
Y học 10,271,000 KRW

(177,500,000 VNĐ)

  • Y học

VII. Học Bổng Đại Học HANYANG

Học bổng Điều kiện năng lực Học phí
Học bổng Hanyang SV đạt tỷ lệ chuyên cần, điểm số và thái độ tốt trong mỗi cấp độ (30/1 kỳ)
  • Hạng 1: 400,000 KRW
  • Hạng 2: 300,000 KRW
  • Hạng 3: 200,000 KRW
Học bổng anh chị em Khi đăng ký cùng với anh/chị/em ruột Giảm 10% học phí
Working-Scholarship SV làm việc với vai trò là người hỗ trợ SNS và quảng bá Học viện giáo dục quốc tế (IIE), trên SNS của mỗi nước và hỗ trợ việc dịch thuật Tùy vào giờ làm việc và vai trò của SV

VII. Ký Túc Xá 

Tất cả kí túc xá của trường đều nằm trong khuôn viên, tạo độ an toàn tuyệt đối và thuận tiện cho việc trao đổi, học tập giữa các sinh viên và giảng viên.

Ký Túc Xá Cơ Sở Seoul 

Giới tính Tên KTX Loại phòng Chi phí (6 tháng) Ghi chú
Nam Techno Phòng 2 người Từ 700,000 KRW – 2,300,000 KRW

 

(~14,000,000 VNĐ – 46,000,000 VNĐ)

  • Đồ vật cố định và trang thiết bị: Tủ quần áo
  • Bàn
  • Giá sách
  • Ghế ngồi
  • Điều hòa
Phòng 3 người
Phòng 4 người
Residence Hall 1 Phòng 4 người
Nữ Hannuri Hall Phòng 1 người
Phòng 2 người
Gaenari Hall Phòng 1 người
Residence Hall 1 Phòng 3 người

 

Ký Túc Xá Cơ Sở ERICA

Tên KTX Loại phòng Chi phí (6 tháng) Ghi chú
Injae #3 Phòng 1 người ~1,100,000 KRW – 2,600,000 KRW

 

(~22,000,000 VNĐ – 52,000,000 VNĐ)

Trang thiết bị cho phòng đơn
Phòng 2 người Trang thiết bị phổ thông
Changui Hall Phòng 1 người Trang thiết bị cho phòng đơn
Phòng 2 người Trang thiết bị cho phòng đơn

 

Đăng ký tư vấn ngay để Eas có thể hỗ trợ bạn mọi thông tin du học tại trường nhanh nhất.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Với hơn 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, Eas sẽ tư vấn mọi thông tin cần thiết về du học Hàn Quốc hoàn toàn MIỄN PHÍ, giúp học sinh và gia đình lựa chọn được trường học và khu vực phù hợp để có được cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất trước khi quyết định sang du học Hàn Quốc.